Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quyền sử dụng đất" (1)
quyền sử dụng đất

Tiếng Anh
Danh từland using right
Từ liên quan "quyền sử dụng đất" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quyền sử dụng đất" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
